Máy Tính Lãi Suất Ngân Hàng – Lãi Đơn, Lãi Kép, Góp Hàng Tháng

Nhập dữ liệu

Chọn chế độ
Chấp nhận 100000000, 100.000.000 hoặc 1e8.
Nhập phần trăm theo năm, ví dụ 6.8.
Có thể nhập chỉ năm, chỉ tháng hoặc cả hai.
Áp dụng khi chọn lãi kép.
Để trống nếu không góp thêm.
Áp dụng cho góp hàng tháng.
Chưa có kết quả – hãy nhập số liệu
MụcKết quả
Tổng tiền nhận (A)
Tổng gốc đã nộp
Tổng tiền lãi
Lãi suất hiệu dụng năm (APY)
Số kỳ ghép lãi (ước tính)

Máy Tính Lãi Suất Ngân Hàng – Lãi Đơn, Lãi Kép & Góp Hàng Tháng

Máy tính lãi suất ngân hàng online giúp bạn ước tính nhanh tổng tiền nhận, tổng gốc đã nộp, tiền lãilãi suất hiệu dụng (APY) với hai chế độ: lãi đơnlãi kép. Công cụ hỗ trợ nhiều chu kỳ ghép lãi (ngày/tháng/quý/năm) và góp tiền hàng tháng (đầu kỳ hoặc cuối kỳ), phù hợp khi so sánh sổ tiết kiệm, gửi góp định kỳ hoặc lập kế hoạch tài chính dài hạn.

Lãi đơn vs. Lãi kép: khác nhau thế nào?

  • Lãi đơn: Lãi chỉ tính trên tiền gốc ban đầu. Công thức: A = P × (1 + r × t), với P là gốc, r là lãi suất năm (thập phân), t là thời gian (năm).
  • Lãi kép: Lãi phát sinh được nhập vào gốc theo chu kỳ, tạo hiệu ứng “lãi sinh lãi”. Công thức: A = P × (1 + r/m)^(m×t), với m là số lần ghép lãi mỗi năm (12: tháng, 4: quý, 1: năm, 365: ngày).

Chu kỳ ghép lãi & APY (Annual Percentage Yield)

APY phản ánh lợi suất thực tế sau khi tính ghép lãi trong một năm. Công thức: APY = (1 + r/m)^m − 1. Khi các ngân hàng niêm yết lãi suất theo năm, APY cao hơn nếu chu kỳ ghép lãi dày hơn (ví dụ: ghép theo tháng cao hơn ghép theo năm, cùng mức r).

Thêm góp hàng tháng (niên kim)

Nếu bạn góp thêm tiền hàng tháng, tổng tiền cuối kỳ được tính theo công thức niên kim:

  • Cuối kỳ: A = P(1+i)^n + PMT × ((1+i)^n − 1)/i
  • Đầu kỳ: A = P(1+i)^n + PMT × ((1+i)^n − 1)/i × (1+i)

Trong đó i = r/12 (lãi theo tháng), n là số tháng gửi, PMT là số tiền góp mỗi tháng. Góp đầu kỳ sinh lãi nhiều hơn một chu kỳ so với góp cuối kỳ.

Hướng dẫn sử dụng công cụ

  1. Chọn chế độ: Lãi đơn hoặc Lãi kép.
  2. Nhập thông tin: Số tiền ban đầu, lãi suất năm (%), thời gian gửi (năm/tháng), chu kỳ ghép lãi.
  3. Góp hàng tháng (tuỳ chọn): Nhập số tiền góp và chọn thời điểm góp (đầu/ cuối kỳ).
  4. Xem kết quả: Công cụ hiển thị Tổng nhận, Tổng gốc, Tiền lãi, APY và số kỳ ghép lãi ước tính.
  5. Chia sẻ: Dùng nút Chia sẻ để gửi liên kết giữ nguyên các tham số.

Ví dụ minh hoạ

  • Lãi kép không góp: Gửi 100.000.000đ trong 24 tháng, lãi suất 7%/năm, ghép tháng (m=12). Kết quả: Tổng nhận ≈ 114–115 triệu (tuỳ làm tròn), APY ≈ (1+0.07/12)^12−1.
  • Góp hàng tháng, cuối kỳ: P=0, PMT=3.000.000đ/tháng trong 36 tháng, r=6.5%/năm. Kết quả: Tổng nhận ≈ 111–113 triệu (tuỳ thời điểm góp), lãi ≈ ~5–7 triệu.

Mẹo tối ưu tiền gửi

  • So sánh theo APY để biết thực lãi nhận được khi ghép theo tháng/quý/năm.
  • Kỳ hạn dài + ghép lãi dày giúp hiệu ứng lãi kép phát huy tối đa.
  • Góp đầu kỳ tốt hơn góp cuối kỳ vì tiền “vào sớm” nên sinh lãi nhiều hơn.
  • Phí/phạt tất toán trước hạn có thể làm giảm lợi ích — hãy kiểm tra điều kiện của ngân hàng.

Giới hạn & lưu ý

  • Kết quả là ước tính theo công thức tài chính tiêu chuẩn; lãi thực nhận có thể khác do quy tắc tính lãi/ làm tròn/ phí của từng ngân hàng.
  • Khi r = 0 (khuyến mại 0% kỳ đầu), công cụ tự chuyển công thức để tránh chia cho 0.
  • Không thay thế tư vấn tài chính. Hãy đối chiếu biểu lãi suất và điều khoản sản phẩm thực tế trước khi gửi.

Câu hỏi thường gặp

APY khác gì lãi suất niêm yết?

Lãi suất niêm yết là mức theo năm chưa tính ghép lãi; APY đã tính ghép lãi (tháng/quý/năm), nên phản ánh lợi suất thực nhận trong 1 năm.

Chọn chu kỳ ghép lãi nào có lợi?

Trong cùng lãi suất năm, ghép lãi dày hơn (tháng/ngày) cho APY cao hơn ghép theo năm. Tuy nhiên, ngân hàng có thể niêm yết mức khác nhau theo kỳ hạn.

Góp đầu kỳ hay cuối kỳ lợi hơn?

Góp đầu kỳ lợi hơn vì mỗi khoản góp có thêm một chu kỳ sinh lãi so với góp cuối kỳ.

Công cụ có trừ thuế thu nhập cá nhân?

Phiên bản hiện tại chưa khấu trừ thuế. Nếu cần, bạn có thể giảm lãi suất đầu vào để xấp xỉ lãi sau thuế.

Có thể tính rút gốc/lãi định kỳ không?

Có thể mở rộng công cụ để “nhận lãi định kỳ” hoặc “tái tục gốc”, tuỳ chính sách sản phẩm. Hãy liên hệ để mình bật tính năng này.

Vì sao kết quả khác sổ tiết kiệm của tôi?

Các ngân hàng có cách làm tròn, ngày tính lãi và phí khác nhau. Công cụ dùng công thức chuẩn; hãy đối chiếu điều khoản sản phẩm của ngân hàng bạn gửi.

Tôi nên nhập lãi suất theo năm hay theo tháng?

Hãy nhập theo năm (ví dụ 6.8) và chọn chu kỳ ghép lãi phù hợp. Công cụ tự quy đổi lãi theo tháng/kỳ.

Có giới hạn số tiền hoặc thời gian gửi?

Không. Tuy nhiên với số kỳ quá lớn, nên kiểm tra lại bối cảnh thực tế (biểu lãi suất thường thay đổi theo thời gian).

Back to top button