Tính Tiền Nước Online
Ước tính tiền nước theo m³ hoặc chỉ số công tơ; dùng preset Hà Nội 2026 hoặc đơn giá địa phương, xem từng bậc và so sánh hai kỳ.
Tính tiền nước
Nếu dùng preset Hà Nội, calculator chia sản lượng theo từng bậc. Nếu ở địa phương khác, chọn “Tự nhập đơn giá”. Ô kỳ trước chỉ dùng để so sánh mức dùng và tổng tiền theo cùng biểu giá/thuế/phí đang chọn.
Tổng tiền là ước tính theo biểu giá, VAT và phí nước thải bạn đang chọn; hãy đối chiếu hóa đơn địa phương nếu đơn vị cấp nước có cách tính khác.
| Bậc | Khoảng bậc | Sản lượng | Đơn giá | Thành tiền |
|---|
So sánh kỳ trước và kỳ này
Hai kỳ được ước tính bằng cùng biểu giá, nhóm hộ, VAT và tỷ lệ phí nước thải đang nhập để tách riêng ảnh hưởng của lượng nước sử dụng.
| Kỳ | Sản lượng | Tổng ước tính | Chênh lệch |
|---|
Giá nước không có một biểu chung cho cả Việt Nam
Khác với giá điện sinh hoạt, giá nước sạch phụ thuộc địa phương và đơn vị cấp nước. Vì vậy calculator không giả vờ dùng một mức “toàn quốc”. Preset mặc định là Hà Nội 2026; nếu ở địa phương khác, hãy chọn “Tự nhập đơn giá” và điền mức trên hóa đơn hoặc thông báo của đơn vị cấp nước.
VAT và phí nước thải được để thành ô có thể sửa. Điều này giúp calculator vẫn hữu ích khi tỉnh/thành áp dụng cơ chế dịch vụ thoát nước, mức phí cao hơn hoặc hóa đơn có cấu trúc khác.
10, 20, 30 hay 50 m³ nước hết bao nhiêu tiền?
Nhấn mốc nhanh ngay dưới form để xem tổng ước tính theo preset/đơn giá, VAT và phí nước thải bạn đang chọn. Với preset Hà Nội, 10 m³ đầu nằm ở bậc 1; phần trên 10–20 m³ sang bậc 2; phần trên 20–30 m³ sang bậc 3 và phần vượt 30 m³ sang bậc 4. Vì VAT và phí nước thải có thể khác theo trường hợp, calculator tính trực tiếp sẽ đáng tin cậy hơn một con số tổng cố định trong nội dung.
Cách đọc biểu giá Hà Nội 2026
Hộ dân cư thông thường dùng đến 10 m³/tháng tính 8.500đ/m³; phần từ trên 10 đến 20 m³ tính 9.900đ/m³; phần trên 20 đến 30 m³ tính 16.000đ/m³; phần vượt 30 m³ tính 27.000đ/m³. Calculator chia sản lượng theo bậc chứ không lấy toàn bộ m³ nhân đơn giá bậc cuối. Bảng kết quả còn hiển thị khoảng của từng bậc để dễ đối chiếu.
So sánh lượng nước kỳ trước và kỳ này
Điền thêm số m³ kỳ trước để xem mức dùng tăng/giảm bao nhiêu m³, tỷ lệ phần trăm và tổng tiền ước tính thay đổi thế nào. Hai kỳ dùng cùng cấu hình hiện tại, nên phần so sánh phản ánh thay đổi sản lượng chứ không khẳng định hóa đơn lịch sử chính xác nếu biểu giá cũ khác.
Bạn có thể theo dõi thêm Tiền Điện hoặc Chia Hóa Đơn để quản lý các khoản chi sinh hoạt khác.
Preset Hà Nội không áp dụng cho mọi tỉnh thành
Chế độ Hà Nội dùng bảng giá được cấu hình cho năm 2026. Nếu ở địa phương khác, hãy chọn đơn giá tùy chỉnh thay vì dùng preset chỉ vì cùng là nước sinh hoạt.
VAT và tỷ lệ phí nước thải được tách thành ô riêng để bạn điều chỉnh. Hóa đơn thực tế có thể có cấu phần, cách làm tròn hoặc chính sách đối tượng khác; kết quả nên dùng để ước tính và đối chiếu, không thay thế thông báo của đơn vị cấp nước.
Câu hỏi thường gặp
Có thể nhập chỉ số nước cũ và mới không?
Có. Chọn chế độ chỉ số công tơ, công cụ tự lấy chỉ số mới trừ chỉ số cũ để tính sản lượng m³.
Tại sao calculator chỉ có preset Hà Nội?
Vì giá nước do địa phương/đơn vị cung cấp quyết định và có thể khác nhau đáng kể. Thay vì đưa nhiều preset có nguy cơ lỗi thời, công cụ cho nhập đơn giá địa phương của bạn.
Phí nước thải luôn là 10%?
Nghị định 346/2025/NĐ-CP đặt mức phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt là 10% giá nước sạch chưa VAT, nhưng có ngoại lệ khi đã nộp giá dịch vụ thoát nước và địa phương có thể có quy định cụ thể. Hãy đối chiếu hóa đơn thực tế.
So sánh kỳ trước có dùng biểu giá cũ không?
Không. Calculator dùng cùng cấu hình giá/thuế/phí hiện tại cho hai kỳ để so sánh lượng dùng. Nếu biểu giá đã thay đổi, hãy dùng hóa đơn cũ để đối chiếu số tiền thực tế.