Tính Lãi Tiết Kiệm Online

Ước tính lãi tiết kiệm cuối kỳ hoặc mô phỏng tái tục hàng tháng, khoản góp đều và bảng tăng trưởng tiền gửi.

Máy tính lãi tiết kiệm

Tiền lãi ước tính
—

Tiền lãi—
Tiền gốc—
Giá trị cuối kỳ—
Công thức / giả định—

So sánh các kỳ hạn

Giữ nguyên số tiền gửi và lãi suất để xem chênh lệch tiền lãi giữa các kỳ hạn phổ biến.

Kỳ hạnTiền lãiGiá trị cuối kỳSo với đang chọn

Tính lãi tiết kiệm cuối kỳ hoặc mô phỏng tái tục

Trang này hỗ trợ hai bài toán khác nhau. Lãi cuối kỳ dùng tiền gốc ban đầu, lãi suất năm và kỳ hạn theo tháng/ngày. Tái tục / ghép lãi hàng tháng mô phỏng việc tiền lãi được nhập lại vào số dư mỗi tháng và có thể cộng thêm một khoản gửi đều hàng tháng.

Gửi 100 triệu lãi bao nhiêu?

Không có một con số cố định nếu chưa biết lãi suất và kỳ hạn. Ví dụ minh họa, 100 triệu đồng với lãi suất giả định 6%/năm trong 12 tháng theo cách tính lãi cuối kỳ đơn giản cho khoảng 6 triệu đồng tiền lãi. Hãy nhập đúng lãi suất của sản phẩm bạn đang xem thay vì dùng một mức lãi chung cho mọi ngân hàng.

Góp thêm hàng tháng và tái tục được tính thế nào?

Ở chế độ tái tục hàng tháng, công cụ tính lãi trên số dư đầu tháng, nhập phần lãi đó vào số dư rồi mới cộng khoản góp của tháng. Vì vậy khoản góp mới bắt đầu sinh lãi từ tháng kế tiếp. Đây là mô hình minh họa dòng tiền; sản phẩm tiết kiệm thực tế có thể có kỳ tái tục, ngày đáo hạn và cách trả lãi khác.

Công thức lãi tiết kiệm cuối kỳ

Ước tính cơ bản: Tiền lãi = Tiền gửi × Lãi suất năm × Thời gian quy đổi theo năm. Với kỳ hạn theo ngày, bạn có thể chọn cơ sở 365 hoặc 360 ngày để đối chiếu quy ước của sản phẩm.

Lãi cuối kỳ khác lãi kép thế nào?

Lãi cuối kỳ không tự cộng phần lãi vào gốc trong thời gian đang tính. Khi tiền lãi được tái đầu tư, số dư của kỳ sau lớn hơn và tạo hiệu ứng lãi kép. Nếu cần mô phỏng nhiều tần suất ghép lãi khác nhau, dùng máy tính lãi kép. Nếu cần tìm ngược tỷ lệ lãi, dùng máy tính lãi suất.

Lưu ý: Đây là mô phỏng toán học, không phải bảng lãi suất hiện hành của ngân hàng. Lãi thực nhận có thể khác do cách đếm ngày, ngày gửi/đáo hạn, rút trước hạn, thuế/phí, điều kiện tái tục và quy tắc làm tròn của từng sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp về lãi tiết kiệm

Lãi suất 6%/năm có nghĩa mỗi tháng nhận đúng 0,5% không?

Chia 6% cho 12 là cách quy đổi đơn giản. Khoản thực nhận còn phụ thuộc cách sản phẩm tính và trả lãi.

Góp thêm mỗi tháng có được tính lãi ngay trong tháng đó?

Trong mô hình của công cụ, khoản góp được thêm vào cuối tháng nên bắt đầu sinh lãi từ tháng sau. Đây là giả định được ghi rõ để kết quả có thể kiểm tra lại.

Kỳ hạn theo ngày nên dùng 365 hay 360?

Tùy quy ước của sản phẩm. Công cụ cho phép chọn cả hai để bạn so sánh với điều khoản chính thức.

Công cụ có tự lấy lãi suất ngân hàng hôm nay không?

Không. Bạn chủ động nhập lãi suất của đúng sản phẩm để tránh dùng dữ liệu cũ hoặc không phù hợp.

Kiểm tra đầu vào & công thức rõ ràng · giới hạn sử dụng được công khaiXem phương pháp →

Chọn đúng công cụ

Trang này tập trung: tính lãi tiết kiệm, lãi tiền gửi, gửi 100 triệu lãi bao nhiêu.

Không phải intent chính: lãi vay, tìm ngược % lãi đơn, compound interest tổng quát.

Phù hợp khi

Dùng khi bạn có số tiền gửi, lãi suất niêm yết và kỳ hạn gửi để ước tính tiền lãi/đáo hạn theo kịch bản tiết kiệm.

Chuyển sang công cụ khác khi

Không dùng cho khoản vay phải trả góp hằng tháng hoặc mô hình đầu tư có khoản góp đều và ghép lãi nhiều kỳ.