Tính Lãi Vay Online

Ước tính khoản trả hàng tháng, tổng lãi và lịch trả nợ; so sánh trả góp đều, gốc đều theo dư nợ giảm dần và lãi phẳng.

Máy tính lãi vay

Ví dụ nhanh:
Khoản trả mỗi tháng
—

Tháng đầu—
Tháng cuối—
Tổng lãi—
Tổng thanh toán—
Thời gian thực tế—
Tổng lãi / tiền gốc—
Xem lịch trả nợ từng tháng
ThángThanh toánGốcLãiLãi lũy kếDư nợ

So sánh ba cách tính

Giữ nguyên khoản vay, lãi suất và thời hạn để so sánh trả góp đều, gốc đều theo dư nợ giảm dần và lãi phẳng.

Phương ánTrả TB/thángThời gianTổng lãiSo với đang chọn

Máy tính lãi vay dùng để làm gì?

Công cụ ước tính khoản phải trả khi biết số tiền vay, lãi suất danh nghĩa theo năm và thời hạn. Bạn có thể so sánh trả góp đều, gốc đều theo dư nợ giảm dần và lãi phẳng trên dư nợ ban đầu, đồng thời xem lịch trả nợ từng tháng.

Vay 100 triệu mỗi tháng trả bao nhiêu?

Không thể trả lời chỉ từ số tiền 100 triệu. Khoản phải trả còn phụ thuộc lãi suất, kỳ hạn và phương pháp tính. Nút ví dụ nhanh phía trên đặt 100 triệu, 12%/năm và 12 hoặc 36 tháng để bạn thấy ngay việc kéo dài kỳ hạn làm giảm áp lực mỗi tháng nhưng có thể tăng tổng lãi.

Trả góp đều, dư nợ giảm dần và lãi phẳng khác nhau thế nào?

Trả góp đều

Khoản thanh toán mỗi tháng gần bằng nhau nếu lãi suất không đổi. Tỷ trọng lãi cao hơn ở đầu kỳ và giảm dần.

Gốc đều - dư nợ giảm dần

Phần gốc cố định, lãi tính trên dư nợ còn lại nên tháng đầu thường trả cao nhất rồi giảm dần.

Lãi phẳng

Lãi được tính trên số tiền vay ban đầu trong toàn bộ kỳ hạn. Một mức % lãi phẳng không tương đương trực tiếp với cùng mức % trên dư nợ giảm dần.

Khoản trả thêm mỗi tháng có tác dụng gì?

Với trả góp đều và gốc đều, công cụ coi khoản trả thêm là tiền trả trực tiếp vào gốc. Lịch mô phỏng sẽ cho biết có thể giảm bao nhiêu tiền lãi và rút ngắn bao nhiêu tháng. Với lãi phẳng, công cụ không áp dụng trả thêm vì cách xử lý tất toán sớm phụ thuộc hợp đồng và phí của bên cho vay.

Tính lãi suất hay tính lãi vay ngân hàng?

Tính lãi suất phù hợp với bài toán lãi đơn và phép tính ngược % lãi. Khoản vay có dư nợ thay đổi theo tháng nên cần lịch trả nợ như công cụ này. Nếu bắt đầu từ giá sản phẩm và tiền trả trước, hãy dùng máy tính trả góp.

Đây là ước tính toán học. Khoản trả thực tế có thể khác do lãi suất thả nổi, thời gian ưu đãi, phí, bảo hiểm, phí trả nợ trước hạn, cách đếm ngày, ngày giải ngân và quy tắc làm tròn. “Lãi phẳng” chỉ là mô hình so sánh, không phải APR/EIR.

Câu hỏi thường gặp về lãi vay

Lãi suất nhập là lãi theo tháng hay năm?

Nhập lãi suất danh nghĩa theo năm. Công cụ chia cho 12 để mô phỏng lãi theo tháng.

Tại sao dư nợ giảm dần tháng đầu cao hơn?

Vì phần gốc trả đều nhưng tiền lãi tháng đầu tính trên toàn bộ dư nợ. Khi dư nợ giảm, tiền lãi và tổng khoản trả cũng giảm.

Lãi phẳng 12% có giống dư nợ giảm dần 12% không?

Không. Lãi phẳng tính trên dư nợ ban đầu trong toàn kỳ, còn dư nợ giảm dần tính lãi trên số dư còn lại. Hai con số % giống nhau có thể tạo tổng chi phí rất khác.

Công cụ có tính phí ngân hàng hoặc bảo hiểm không?

Không. Các khoản phí và điều kiện hợp đồng cần được cộng riêng khi đánh giá chi phí vay thực tế.

Kiểm tra đầu vào & công thức rõ ràng · giới hạn sử dụng được công khaiXem phương pháp →

Chọn đúng công cụ

Trang này tập trung: tính lãi vay ngân hàng, khoản trả mỗi tháng, dư nợ giảm dần.

Không phải intent chính: lãi tiền gửi, lãi kép đầu tư hoặc mua hàng trả góp từ giá sản phẩm.

Phù hợp khi

Dùng khi đã biết số tiền vay và muốn ước tính tiền trả mỗi kỳ, tổng lãi hoặc lịch dư nợ theo phương pháp trả nợ.

Chuyển sang công cụ khác khi

Không dùng khi câu hỏi bắt đầu từ giá sản phẩm + khoản trả trước; trường hợp đó hợp với máy tính trả góp hơn.