Tính Trả Góp Online

Ước tính tiền trả trước, số tiền tài trợ, khoản trả hàng tháng, tổng lãi, tổng thực chi và lịch trả góp từng tháng khi mua hàng.

Máy tính trả góp

Trả trước:
Ví dụ:
Khoản trả ước tính/tháng
—

Số tiền tài trợ—
Trả trước—
Tổng lãi—
Tổng tiền thực chi—
Chi phí tài chính—

So sánh phương án trả góp

Giữ nguyên giá sản phẩm, tiền trả trước, lãi suất và phí; so sánh phương pháp hiện tại với kỳ hạn gần hơn hoặc dài hơn.

Phương ánTrả/thángTổng lãiTổng thực chiSo với đang chọn
Lịch trả góp từng tháng

Phí một lần và tiền trả trước không được phân bổ vào bảng này; bảng chỉ theo dõi phần tài trợ.

ThángDư nợ đầuGốcLãiThanh toánDư nợ cuối

Máy tính trả góp dùng để làm gì?

Công cụ giúp ước tính khoản phải trả khi mua điện thoại, xe, đồ gia dụng hoặc tài sản theo hình thức trả góp. Khác với trang Tính Lãi Vay, calculator này bắt đầu từ giá sản phẩm, cho phép nhập tiền trả trước và phí một lần để biết tổng số tiền thực chi.

Nhóm nút 0%–50% giúp đặt nhanh tỷ lệ trả trước. Số tiền tài trợ được tính bằng Giá sản phẩm − Tiền trả trước; lịch bên dưới tách từng tháng thành gốc, lãi và dư nợ còn lại.

Trả đều theo dư nợ và lãi phẳng khác nhau thế nào?

Trả đều theo dư nợ

Dùng công thức annuity: lãi phát sinh trên dư nợ còn lại và khoản trả hàng tháng gần bằng nhau nếu lãi suất cố định.

Lãi phẳng

Tổng lãi được tính trên số tiền tài trợ ban đầu trong toàn bộ kỳ hạn rồi chia đều. Cùng một con số “%/năm”, lãi phẳng và lãi trên dư nợ không tương đương về chi phí thực.

Ví dụ: sản phẩm 30 triệu, trả trước 20%

Với sản phẩm 30.000.000đ, trả trước 20% tương đương 6.000.000đ và phần tài trợ là 24.000.000đ. Nếu chọn 12 tháng với lãi 12%/năm, công cụ hiển thị khoản trả mỗi tháng, tổng lãi, tổng chi phí và lịch dư nợ để bạn đối chiếu với bảng của bên bán.

Đừng chỉ nhìn con số “mỗi tháng”. Hai gói có khoản trả tháng gần nhau vẫn có thể khác mạnh về tổng thực chi nếu kỳ hạn, phí hoặc cách tính lãi khác nhau.

Nên dùng Tính trả góp hay Tính lãi vay?

Dùng trang này khi bạn biết giá sản phẩm và tiền trả trước. Nếu đã biết trực tiếp số tiền cần vay và muốn mô phỏng trả thêm vào gốc hoặc lịch vay chi tiết, mở Tính lãi vay ngân hàng. Với lãi đơn/lãi kép, dùng Tính lãi suất hoặc Lãi kép.

Đây là ước tính toán học. Hợp đồng thực tế có thể dùng cách tính lãi, phí, bảo hiểm, ngày chốt kỳ và chính sách làm tròn khác. “Trả góp 0%” cũng có thể kèm phí hoặc chênh lệch giá; hãy đối chiếu tổng tiền phải trả trong hợp đồng.

Câu hỏi thường gặp về trả góp

Trả trước 20% được tính thế nào?

Lấy giá sản phẩm × 20%. Ví dụ 30 triệu × 20% = 6 triệu; số tiền tài trợ còn lại là 24 triệu.

Trả góp 0% có luôn không phát sinh chi phí không?

Không nhất thiết. Nếu có phí một lần hoặc giá bán trả góp khác giá thanh toán ngay, tổng thực chi vẫn có thể cao hơn giá sản phẩm.

Lãi phẳng có giống lãi trên dư nợ không?

Không. Lãi phẳng tính trên số tiền tài trợ ban đầu trong toàn kỳ, còn lãi dư nợ tính trên số tiền còn nợ ở từng thời điểm.

Lịch trả góp có thay thế bảng của công ty tài chính không?

Không. Bảng này mô phỏng theo công thức đã chọn để đối chiếu; số chính thức phụ thuộc hợp đồng.

Kiểm tra đầu vào & công thức rõ ràng · giới hạn sử dụng được công khaiXem phương pháp →

Chọn đúng công cụ

Trang này tập trung: tính trả góp từ giá sản phẩm, trả trước, kỳ hạn và phí.

Không phải intent chính: khoản vay đã biết số tiền vay hoặc lãi tiết kiệm.

Phù hợp khi

Dùng khi mua hàng theo giá sản phẩm, trả trước một phần, có thể kèm phí và cần biết số tiền tài trợ cùng khoản trả định kỳ.

Chuyển sang công cụ khác khi

Nếu bạn đã biết trực tiếp số tiền vay và muốn xem lịch dư nợ hoặc trả thêm vào gốc, nên dùng máy tính lãi vay.